Công ty: 7.880.000 đồng (kèm tai nghe Beats chính hãng)
Ánh Dương: 6.800.000 đồng
Bảo hành 01 năm
Phụ kiện : Máy, pin, sạc, tai nghe Beats, Cable, thẻ nhớ 8GB, thẻ bảo hành, sách hướng dẫn
Có hàng tại Ánh Dương mobile
772 Nguyễn Trãi, P.11, Q.5
TỔNG QUAN
HTC Sensation XE dùng âm thanh 'hàng hiệu' trình làng
![]() |
| HTC Sensation XE. |
Sensation XE mang sắc thái pha trộn giữa đỏ và đen cùng tai nghe có nhiều nút điều khiển. Sản phẩm có kiểu dáng giống hệt phiên bản trước với 4 góc bo tròn, màn hình 4,3 inch độ phân giải 960 x 540 pixel.
HTC Sensation XE dùng vi xử lý lõi kép tốc độ 1,5 GHz (Sensation là 1,2 GHz), RAM 768 MB, camera 8 megapixel, quay video Full HD, bộ nhớ trong 16 hoặc 32 GB. Máy tích hợp thỏi pin lớn cho thời gian sử dụng lâu hơn model trước.
"Âm thanh là một tính năng giải trí quan trọng trên các điện thoại cao cấp. Với hệ thống âm thanh Beats trên Sensation XE, người dùng sẽ có những trải nghiệm hoàn toàn mới về chất lượng nhạc số phát ra từ smartphone", Jason Mackenzie, Giám đốc marketing của HTC, phát biểu.
![]() |
| Tai nghe hàng hiệu của Sensation XE. |
|
TỔNG QUAN |
Mạng |
2G : GSM 850/900/1800/1900 3G : HSDPA 900/1700/2100 |
|
Ra mắt |
Tháng 10, 2011 |
|
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Việt |
|
|
KÍCH THƯỚC |
Kích thước |
126.1 x 65.4 x 11.3 mm |
|
Trọng lượng |
151 g |
|
|
HIỂN THỊ |
Màn hình |
- Màn hình cảm ứng điện dung S-LCD 16 triệu màu |
|
Bàn phím |
Hỗ trợ bàn phím ảo QWERTY |
|
|
NHẠC CHUÔNG |
Kiểu chuông |
MP3, WAV |
|
Rung |
Hỗ trợ rung |
|
|
BỘ NHỚ |
Lưu trong máy |
Không giới hạn, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ |
|
Lưu trữ cuộc gọi |
Không giới hạn |
|
|
Khe cắm thẻ nhớ |
microSD, hỗ trợ thẻ 32GB |
|
|
Bộ nhớ trong |
4 GB - RAM 768 MB CPU: Qualcomm MSM 8260 Snapdragon, 1.5 GHz dual-core processor |
|
|
PHẦN MỀM |
Hệ điều hành |
Android v2.3.4 (Gingerbread) |
|
Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
|
|
MEDIA |
Tích hợp Camera |
- Máy ảnh chính 8.0 MP (3264x2448 pixels). Tự động lấy nét - Máy ảnh phụ VGA (0.3 Mpx) hỗ trợ Video call |
|
Quay Video |
FullHD 1080p@30fps |
|
|
Nghe nhạc |
Máy nghe nhạc AAC, MP3, WAV, WMA Xem phim: H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, Xvid |
|
|
Game |
Tích hợp sẵn và có thể tải thêm |
|
|
DỮ LIỆU |
GPRS |
Có |
|
EDGE |
236.8 Kbps |
|
|
3G |
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
|
|
WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA |
|
|
Bluetooth |
Có, V3.0 với A2DP |
|
|
Hồng ngoại |
Không |
|
|
USB |
Có, MicroUSB 2.0 |
|
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
|
KẾT NỐI |
Đồng bộ hóa dữ liệu |
Có |
|
GPS |
Có, A-GPS |
|
|
PIN |
Pin |
Pin chuẩn Li-Ion 1730 mAh |
|
Thời gian đàm thoại |
9 giờ |
|
|
Thời gian chờ |
300 giờ |












































